development processes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình R&D sản phẩm; Quy trình phát triển phần mềm; Quá trình phát triển cá nhân

💬 Ví dụ

  1. Companies will need to adapt their development processes to align with these stringent safety measures.

    Các công ty sẽ cần điều chỉnh quy trình phát triển của mình để phù hợp với các biện pháp an toàn nghiêm ngặt này.

  2. The engineering team optimized their development processes to reduce time-to-market significantly.

    Đội ngũ kỹ sư đã tối ưu hóa các quy trình phát triển để giảm đáng kể thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

  3. Effective mentorship programs support employee development processes throughout their career journey.

    Các chương trình cố vấn hiệu quả hỗ trợ quá trình phát triển của nhân viên trong suốt hành trình nghề nghiệp của họ.