devastating impact
📖 Định nghĩa
-
Tác động tàn phá; Tác động tâm lý
💬 Ví dụ
-
The hurricane had a devastating impact on the nation's infrastructure.
Cơn bão đã có tác động tàn phá đối với cơ sở hạ tầng của quốc gia.
-
The news of the sudden loss had a devastating impact on the community.
Tin tức về sự mất mát đột ngột đã có tác động tâm lý nặng nề đối với cộng đồng.