devastating explosion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một vụ nổ phá hủy

💬 Ví dụ

  1. A devastating explosion tore through a bustling shipyard in New York City this past Friday, leaving a trail of destruction and sorrow.

    Một vụ nổ kinh hoàng đã tàn phá một xưởng đóng tàu nhộn nhịp ở thành phố New York vào thứ Sáu tuần trước, để lại một dấu vết của sự hủy diệt và đau thương.