devastating election results
📖 Định nghĩa
-
Kết quả bầu cử tàn khốc
💬 Ví dụ
-
The party faced devastating election results after losing most of its seats in parliament.
Đảng đã phải đối mặt với kết quả bầu cử tàn khốc sau khi mất hầu hết các ghế trong quốc hội.