devaluation
📖 Định nghĩa
-
noun
Đánh giá lại tiền tệ; Sự hạ giá trị; Suy giảm giá trị; Phủ nhận giá trị; Giảm giá trị bằng cấp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government announced a devaluation of the national currency to boost exports.
Chính phủ tuyên bố giảm giá đồng nội tệ để thúc đẩy xuất khẩu.
-
The devaluation of traditional crafts has led to a loss of cultural heritage.
Việc hạ giá trị các nghề thủ công truyền thống đã dẫn đến mất di sản văn hóa.
-
The devaluation of the company's stock was caused by the scandal.
Việc suy giảm giá trị cổ phiếu của công ty là do vụ bê bối gây ra.
-
The patient exhibited devaluation as a defense mechanism, constantly belittling his own achievements.
Bệnh nhân thể hiện sự phủ nhận giá trị như một cơ chế phòng vệ, liên tục hạ thấp những thành tựu của chính mình.
-
The rapid increase in university graduates has led to the devaluation of bachelor's degrees in the job market.
Sự gia tăng nhanh chóng số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học đã dẫn đến việc giảm giá trị của bằng cử nhân trên thị trường lao động.