detailed internal investigation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều tra nội bộ chi tiết

💬 Ví dụ

  1. The company emphasized their commitment to transparency while noting that a detailed internal investigation is ongoing.

    Công ty nhấn mạnh cam kết về sự minh bạch trong khi lưu ý rằng một cuộc điều tra nội bộ chi tiết đang được tiến hành.