detailed internal investigation
📖 Định nghĩa
-
Điều tra nội bộ chi tiết
💬 Ví dụ
-
The company emphasized their commitment to transparency while noting that a detailed internal investigation is ongoing.
Công ty nhấn mạnh cam kết về sự minh bạch trong khi lưu ý rằng một cuộc điều tra nội bộ chi tiết đang được tiến hành.