detached

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /dɪˈtætʃt/ 🇺🇸 /dɪˈtætʃt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tách rời; không gắn liền; siêu nhiên, khách quan; nhà biệt lập; được tách ra
  2. verb
    tháo rời

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: detaches Thì quá khứ: detached Phân từ quá khứ: detached Phân từ hiện tại: detaching

Cụm từ cố định

detach fromdetached housedetached retinaemotionally detacheddetach oneself from

Từ phái sinh

detachmentdetachabledetached

Từ đồng nghĩa

separatedisconnectdisengageremoveisolate

Từ trái nghĩa

attachconnectjoinfasten

Dễ nhầm lẫn

unattached
EN: 'Unattached' means not connected or committed (often socially/romantically); 'detached' implies a deliberate separation or emotional aloofness.
vi: 'Unattached' có nghĩa là không kết nối hoặc cam kết (thường về mặt xã hội/tình cảm); 'detached' ám chỉ sự tách biệt cố ý hoặc thái độ thờ ơ về mặt cảm xúc.
detached
EN: As an adjective, 'detached' means impartial or aloof (e.g., 'a detached observer'); as a verb form, it means physically separated from something.
vi: Là tính từ, 'detached' có nghĩa là vô tư hoặc xa cách (ví dụ: 'một người quan sát khách quan'); ở dạng động từ, nó có nghĩa là tách biệt về mặt vật lý khỏi thứ gì đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'ch' ending: 'detach' not 'detatch'. The adjective 'detached' retains the 'e' before the '-d' suffix.
vi: Nhớ phần kết thúc bằng 'ch': 'detach' chứ không phải 'detatch'. Tính từ 'detached' giữ nguyên chữ 'e' trước hậu tố '-d'.

💬 Ví dụ

  1. A detached retina requires immediate medical attention.

    Thoát vị võng mạc cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

  2. She maintained a detached and professional demeanor throughout the trial.

    Cô ấy duy trì thái độ siêu nhiên và chuyên nghiệp trong suốt phiên tòa.

  3. They bought a detached house with a large garden in the suburbs.

    Họ đã mua một ngôi nhà biệt lập với khu vườn lớn ở ngoại ô.

  4. A detached squadron was sent to patrol the southern coast.

    Một phi đội được tách ra đã được cử đi tuần tra bờ biển phía nam.

  5. He detached the trailer from the truck before parking.

    Anh ấy tháo rơ moóc khỏi xe tải trước khi đỗ xe.