destabilizing
🇺🇸 /dɪˈsteɪbəˌlaɪzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
gây bất ổn
-
verb
gây bất ổn
💬 Ví dụ
-
destabilizing factors
yếu tố gây bất ổn
-
destabilize the region
gây bất ổn cho khu vực