destabilizing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /dɪˈsteɪbəˌlaɪzɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    gây bất ổn
  2. verb
    gây bất ổn

💬 Ví dụ

  1. destabilizing factors

    yếu tố gây bất ổn

  2. destabilize the region

    gây bất ổn cho khu vực