designers
📖 Định nghĩa
-
noun
nhà thiết kế (số nhiều); nhà thiết kế (số nhiều); nhà chiến lược; Nhà thiết kế họa tiết; Nhà thiết kế cảnh quan; Nhà thiết kế kỹ thuật
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fashion designers unveiled their new collections at the annual show.
Các nhà thiết kế thời trang đã ra mắt bộ sưu tập mới của họ tại buổi trình diễn thường niên.
-
The UX designers conducted extensive research to improve the app's interface.
Các nhà thiết kế UX đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng để cải thiện giao diện của ứng dụng.
-
The designers of the political campaign carefully crafted every message.
Các nhà chiến lược của chiến dịch chính trị đã xây dựng cẩn thận từng thông điệp.
-
The textile designers developed a new floral pattern for the spring line.
Các nhà thiết kế dệt may đã phát triển một họa tiết hoa mới cho bộ sưu tập mùa xuân.
-
The landscape designers transformed the barren lot into a beautiful garden.
Các nhà thiết kế cảnh quan đã biến mảnh đất hoang thành một khu vườn tuyệt đẹp.
-
The automotive designers worked for years to perfect the car's aerodynamics.
Các nhà thiết kế ô tô đã làm việc nhiều năm để hoàn thiện khí động học của chiếc xe.