designation
📖 Định nghĩa
-
noun
Chỉ định; đánh dấu; Tên, tiêu đề, nhãn; Bổ nhiệm; biểu tượng; Trạng thái chỉ định; chỉ định người thụ hưởng; ký hiệu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The designation of the area as a national park was celebrated by environmentalists.
Việc chỉ định khu vực này là vườn quốc gia đã được các nhà bảo vệ môi trường ăn mừng.
-
The official designation of the building is 'Heritage Hall'.
Tên chính thức của tòa nhà là 'Heritage Hall'.
-
His designation as CEO came after months of speculation.
Việc bổ nhiệm ông làm CEO diễn ra sau nhiều tháng suy đoán.
-
Each military unit has its own unique designation.
Mỗi đơn vị quân đội có một tên gọi duy nhất riêng.
-
The candidate's designation as the party's nominee was confirmed at the convention.
Việc bổ nhiệm ứng viên làm đại diện của đảng đã được xác nhận tại hội nghị.
-
The designation of beneficiaries in the will was carefully reviewed by the attorney.
Việc chỉ định người thụ hưởng trong di chúc đã được luật sư xem xét cẩn thận.
-
The aircraft carries the designation F-35 Lightning II.
Máy bay mang ký hiệu F-35 Lightning II.