descend to

language: vi

definitions

  1. to do something that is considered bad or unworthy of a person
    vi: làm điều được coi là không xứng đáng

examples

  1. He would not descend to such petty lies.

    Anh ấy sẽ không hạ mình xuống những lời nói dối nhỏ nhặt như vậy.