depreciation
📖 Định nghĩa
-
noun
Khấu hao; Suy giảm giá trị; Sự khinh miệt; hạ thấp; Suy giảm giá trị; Khấu hao thuế; Số tiền khấu hao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company recorded $50,000 in depreciation on its machinery this fiscal year.
Công ty đã ghi nhận 50.000 đô la khấu hao cho máy móc trong năm tài chính này.
-
The depreciation of the dollar against the euro made American exports more competitive.
Việc suy giảm giá trị của đồng đô la so với đồng euro đã làm cho hàng xuất khẩu của Mỹ cạnh tranh hơn.
-
His constant depreciation of her achievements undermined her confidence.
Việc liên tục hạ thấp thành tựu của cô ấy đã làm suy giảm lòng tự tin của cô.
-
The depreciation of real estate prices in the area alarmed local homeowners.
Việc giảm giá bất động sản trong khu vực khiến các chủ nhà địa phương lo lắng.
-
The IRS allows businesses to claim depreciation as a tax deduction on qualifying property.
IRS cho phép các doanh nghiệp khấu trừ khấu hao tài sản đủ điều kiện như một khoản giảm trừ thuế.
-
The annual depreciation on the vehicle was calculated at $3,000 using the straight-line method.
Khấu hao hàng năm của xe được tính là 3.000 USD bằng phương pháp đường thẳng.