depreciating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /dɪˈpriːʃiːˌeɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    có giá trị giảm
  2. verb
    giảm giá trị

💬 Ví dụ

  1. depreciating asset

    tài sản giảm giá trị

  2. depreciating the car

    giảm giá trị xe