deployers
📖 Định nghĩa
-
noun
Nhà triển khai; Thiết bị triển khai
💬 Ví dụ
-
The new regulations require AI deployers to conduct rigorous safety assessments before releasing their models to the public.
Các quy định mới yêu cầu nhà triển khai AI phải tiến hành đánh giá an toàn nghiêm ngặt trước khi phát hành mô hình của họ ra công chúng.
-
Engineers tested the emergency parachute deployers to ensure they would activate reliably at high altitudes.
Các kỹ sư đã thử nghiệm thiết bị triển khai dù khẩn cấp để đảm bảo chúng sẽ kích hoạt đáng tin cậy ở độ cao lớn.