dependency
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự phụ thuộc; thuộc địa; Lãnh thổ phụ thuộc; phụ thuộc; nghiện; Sự phụ thuộc; Quan hệ phụ thuộc; Người phụ thuộc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The country's dependency on foreign oil has become a major political issue.
Sự phụ thuộc của đất nước vào dầu mỏ nước ngoài đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.
-
The small island was a dependency of the British Empire for over a century.
Hòn đảo nhỏ này là thuộc địa của Đế quốc Anh trong hơn một thế kỷ.
-
Puerto Rico is a dependency of the United States.
Puerto Rico là một lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ.
-
The project has too many dependencies, making it difficult to maintain.
Dự án có quá nhiều phụ thuộc, khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.
-
He sought treatment for his dependency on prescription painkillers.
Anh ấy tìm kiếm điều trị cho chứng nghiện thuốc giảm đau kê đơn.
-
The study examined the dependency between income level and life expectancy.
Nghiên cứu đã xem xét sự phụ thuộc giữa mức thu nhập và tuổi thọ.
-
Dependency grammar analyzes sentence structure based on the dependency relations between words.
Ngữ pháp phụ thuộc phân tích cấu trúc câu dựa trên các quan hệ phụ thuộc giữa các từ.
-
She claimed her two children as dependencies on her tax return.
Cô ấy khai báo hai con mình là người phụ thuộc trong tờ khai thuế.