dependency

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /dɪˈpɛndənsi/ 🇺🇸 /dɪˈpɛndənsiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự phụ thuộc; thuộc địa; Lãnh thổ phụ thuộc; phụ thuộc; nghiện; Sự phụ thuộc; Quan hệ phụ thuộc; Người phụ thuộc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: dependencies

Cụm từ cố định

dependency ondrug dependencycode dependencydependency injectionforeign dependencydependency ratio

Từ phái sinh

dependdependentdependenceindependentindependencedependabledependability

Từ đồng nghĩa

dependencerelianceaddictionreliance

Từ trái nghĩa

independenceself-sufficiencyautonomy

Dễ nhầm lẫn

dependence
EN: 'Dependence' refers more to the general abstract state of relying on something; 'dependency' often refers to a specific thing that is depended upon (e.g., a software dependency) or a specific instance of reliance.
vi: 'Dependence' đề cập nhiều hơn đến trạng thái trừu tượng chung của việc dựa vào một thứ gì đó; 'dependency' thường đề cập đến một thứ cụ thể được dựa vào (ví dụ: phụ thuộc phần mềm) hoặc một trường hợp cụ thể của sự phụ thuộc.
addiction
EN: 'Addiction' implies a compulsive, often harmful physical or psychological need; 'dependency' is broader and can be neutral or technical.
vi: 'Addiction' ám chỉ một nhu cầu thể chất hoặc tâm lý mang tính cưỡng bức, thường gây hại; 'dependency' rộng hơn và có thể trung lập hoặc kỹ thuật.

Mẹo chính tả

EN: Remember the '-ency' ending (not '-ancy'). The plural changes 'y' to 'ies': 'dependencies'.
vi: Nhớ đuôi '-ency' (không phải '-ancy'). Số nhiều thay đổi 'y' thành 'ies': 'dependencies'.

💬 Ví dụ

  1. The country's dependency on foreign oil has become a major political issue.

    Sự phụ thuộc của đất nước vào dầu mỏ nước ngoài đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.

  2. The small island was a dependency of the British Empire for over a century.

    Hòn đảo nhỏ này là thuộc địa của Đế quốc Anh trong hơn một thế kỷ.

  3. Puerto Rico is a dependency of the United States.

    Puerto Rico là một lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ.

  4. The project has too many dependencies, making it difficult to maintain.

    Dự án có quá nhiều phụ thuộc, khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.

  5. He sought treatment for his dependency on prescription painkillers.

    Anh ấy tìm kiếm điều trị cho chứng nghiện thuốc giảm đau kê đơn.

  6. The study examined the dependency between income level and life expectancy.

    Nghiên cứu đã xem xét sự phụ thuộc giữa mức thu nhập và tuổi thọ.

  7. Dependency grammar analyzes sentence structure based on the dependency relations between words.

    Ngữ pháp phụ thuộc phân tích cấu trúc câu dựa trên các quan hệ phụ thuộc giữa các từ.

  8. She claimed her two children as dependencies on her tax return.

    Cô ấy khai báo hai con mình là người phụ thuộc trong tờ khai thuế.