densely populated urban slums
📖 Định nghĩa
-
Khu ổ chuột đô thị đông đúc
💬 Ví dụ
-
Families in densely populated urban slums are bearing the brunt of this preventable tragedy.
Các gia đình ở những khu ổ chuột đô thị đông đúc đang phải chịu đựng hậu quả nặng nề nhất của thảm kịch có thể ngăn chặn được này.