demographic
📖 Định nghĩa
-
noun
nhóm nhân khẩu học; Nhân khẩu học
-
adjective
nhân khẩu học; nhân khẩu học
-
noun
Nhân khẩu học
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The product was designed to appeal to the 18–25 demographic.
Sản phẩm được thiết kế để thu hút nhóm nhân khẩu học từ 18 đến 25 tuổi.
-
The demographic of the region has shifted dramatically over the past decade.
Nhân khẩu học của khu vực này đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
-
The country is facing a demographic crisis due to its aging population.
Đất nước đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân khẩu học do dân số già hóa.
-
The survey collected demographic data including age, ethnicity, and household income.
Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu nhân khẩu học bao gồm tuổi, dân tộc và thu nhập hộ gia đình.
-
The demographics show a growing number of single-parent households in urban areas.
Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy số hộ gia đình đơn thân ở khu vực thành thị đang tăng lên.