delicate balance
📖 Định nghĩa
-
Cân bằng mong manh; Cần xử lý cẩn trọng
💬 Ví dụ
-
The ecosystem relies on a delicate balance between predators and prey.
Hệ sinh thái phụ thuộc vào sự cân bằng mong manh giữa kẻ săn mồi và con mồi.
-
Negotiating the peace treaty required a delicate balance of competing interests.
Việc đàm phán hiệp ước hòa bình đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa các lợi ích.