delicate balance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cân bằng mong manh; Cần xử lý cẩn trọng

💬 Ví dụ

  1. The ecosystem relies on a delicate balance between predators and prey.

    Hệ sinh thái phụ thuộc vào sự cân bằng mong manh giữa kẻ săn mồi và con mồi.

  2. Negotiating the peace treaty required a delicate balance of competing interests.

    Việc đàm phán hiệp ước hòa bình đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa các lợi ích.