deliberate feint
📖 Định nghĩa
-
Sự đánh lạc hướng có tính toán
💬 Ví dụ
-
The artist's deliberate feint misled the audience about the true mood of the upcoming project.
Sự đánh lạc hướng có tính toán của nghệ sĩ đã khiến khán giả hiểu lầm về tâm trạng thực sự của dự án sắp tới.