deliberate effort

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực có tính toán và kế hoạch

💬 Ví dụ

  1. The company made a deliberate effort to improve its customer service standards.

    Công ty đã nỗ lực có tính toán để cải thiện các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng của mình.