deliberate effort
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực có tính toán và kế hoạch
💬 Ví dụ
-
The company made a deliberate effort to improve its customer service standards.
Công ty đã nỗ lực có tính toán để cải thiện các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng của mình.