deliberate attempt
📖 Định nghĩa
-
nỗ lực cố ý; cố ý
💬 Ví dụ
-
The invitation suggests a deliberate attempt to bridge the gap that has widened over recent regulatory debates.
Lời mời gợi ý một nỗ lực có chủ đích nhằm thu hẹp khoảng cách đã nới rộng trong các cuộc tranh luận quy định gần đây.
-
Critics argued that the policy change was not an accident but a deliberate attempt to favor large corporations.
Các nhà phê bình lập luận rằng thay đổi chính sách không phải là tai nạn mà là một nỗ lực có chủ đích để ưu tiên các tập đoàn lớn.