dehydration
📖 Định nghĩa
-
noun
mất nước; Mất nước; Phản ứng tách nước; Sấy khô; Mất nước
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The hiker suffered from severe dehydration after walking for hours without water.
Người đi bộ đường dài bị mất nước nghiêm trọng sau khi đi bộ nhiều giờ mà không có nước.
-
The doctor diagnosed the patient with dehydration and administered intravenous fluids.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị mất nước và truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
-
The dehydration of ethanol produces ethylene in the presence of a catalyst.
Phản ứng tách nước của etanol tạo ra etylen khi có mặt chất xúc tác.
-
Dehydration is a common method used to preserve fruits and vegetables for long-term storage.
Sấy khô là phương pháp phổ biến để bảo quản trái cây và rau quả trong thời gian dài.
-
The dehydration of copper sulfate pentahydrate yields anhydrous copper sulfate, which is white in color.
Quá trình mất nước của đồng(II) sunfat ngậm năm phân tử nước tạo ra đồng(II) sunfat khan, có màu trắng.