degrades
🇬🇧 /dɪˈgreɪdz/
🇺🇸 /dɪˈgreɪdz/
📖 Định nghĩa
-
verb
làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó; phân hủy
💬 Ví dụ
-
pollution degrades the environment
ô nhiễm làm giảm chất lượng môi trường