degraded
📖 Định nghĩa
-
adjective
suy giảm; bị hạ nhục; phong hóa; suy thoái; bị phân hủy; suy giảm
-
verb
hạ thấp (quá khứ)
-
adjective
bị cắt ngắn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The degraded water quality made the lake unsafe for swimming.
Chất lượng nước bị suy giảm khiến việc bơi lội trong hồ trở nên không an toàn.
-
He felt degraded by the humiliating treatment he received at work.
Anh ấy cảm thấy bị hạ nhục bởi cách đối xử đầy sỉ nhục mà anh phải chịu ở nơi làm việc.
-
The degraded limestone formations revealed millions of years of erosion.
Các khối đá vôi bị phong hóa cho thấy hàng triệu năm xói mòn.
-
Efforts were made to restore the degraded wetlands to their original condition.
Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để phục hồi các vùng đất ngập nước bị suy thoái về trạng thái ban đầu.
-
The degraded polymer fragments were analyzed using mass spectrometry.
Các mảnh polymer bị phân hủy đã được phân tích bằng phương pháp phổ khối lượng.
-
The network entered a degraded mode after several servers went offline.
Mạng đã chuyển sang chế độ suy giảm sau khi một số máy chủ ngoại tuyến.
-
The scandal degraded his reputation beyond repair.
Vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của ông ấy không thể cứu vãn.
-
The coat of arms featured a degraded cross in the center of the shield.
Huy hiệu có một cây thánh giá bị cắt ngắn ở giữa khiên.