degraded

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /dɪˈgreɪdɪd/ 🇺🇸 /dɪˈgreɪdəd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    suy giảm; bị hạ nhục; phong hóa; suy thoái; bị phân hủy; suy giảm
  2. verb
    hạ thấp (quá khứ)
  3. adjective
    bị cắt ngắn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: degrades Thì quá khứ: degraded Phân từ quá khứ: degraded Phân từ hiện tại: degrading

Cụm từ cố định

degrade the environmentdegrade the qualitydegrade oneselfeasily degradeddegrade over timedegrade the signal

Từ phái sinh

degradationdegradabledegradingbiodegradabledegraderdegraded

Từ đồng nghĩa

deterioratedebasedevaluediminishlowerdepreciate

Từ trái nghĩa

upgradeimproveenhanceelevate

Dễ nhầm lẫn

debase
EN: 'Debase' specifically implies lowering moral or intrinsic value (e.g., debasing currency), while 'degrade' is broader and can refer to physical, chemical, or social deterioration.
vi: 'Debase' cụ thể ám chỉ việc hạ thấp giá trị đạo đức hoặc nội tại (ví dụ: làm mất giá tiền tệ), trong khi 'degrade' rộng hơn và có thể đề cập đến sự suy thoái về vật lý, hóa học hoặc xã hội.
devalue
EN: 'Devalue' focuses on reducing worth or importance, while 'degrade' emphasizes a decline in quality, status, or condition.
vi: 'Devalue' tập trung vào việc giảm giá trị hoặc tầm quan trọng, trong khi 'degrade' nhấn mạnh sự suy giảm về chất lượng, địa vị hoặc tình trạng.
decompose
EN: 'Decompose' refers specifically to biological or chemical breakdown, while 'degrade' is more general and can apply to abstract qualities like reputation or signal strength.
vi: 'Decompose' cụ thể đề cập đến sự phân hủy sinh học hoặc hóa học, trong khi 'degrade' mang tính tổng quát hơn và có thể áp dụng cho các phẩm chất trừu tượng như danh tiếng hoặc cường độ tín hiệu.

Mẹo chính tả

EN: Note the single 'd' in 'degrade' but double 'd' in 'degraded' and 'degrading' due to the silent 'e' being dropped before vowel suffixes.
vi: Lưu ý chữ 'd' đơn trong 'degrade' nhưng là chữ 'd' kép trong 'degraded' và 'degrading' do chữ 'e' câm bị bỏ đi trước các hậu tố nguyên âm.

💬 Ví dụ

  1. The degraded water quality made the lake unsafe for swimming.

    Chất lượng nước bị suy giảm khiến việc bơi lội trong hồ trở nên không an toàn.

  2. He felt degraded by the humiliating treatment he received at work.

    Anh ấy cảm thấy bị hạ nhục bởi cách đối xử đầy sỉ nhục mà anh phải chịu ở nơi làm việc.

  3. The degraded limestone formations revealed millions of years of erosion.

    Các khối đá vôi bị phong hóa cho thấy hàng triệu năm xói mòn.

  4. Efforts were made to restore the degraded wetlands to their original condition.

    Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để phục hồi các vùng đất ngập nước bị suy thoái về trạng thái ban đầu.

  5. The degraded polymer fragments were analyzed using mass spectrometry.

    Các mảnh polymer bị phân hủy đã được phân tích bằng phương pháp phổ khối lượng.

  6. The network entered a degraded mode after several servers went offline.

    Mạng đã chuyển sang chế độ suy giảm sau khi một số máy chủ ngoại tuyến.

  7. The scandal degraded his reputation beyond repair.

    Vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của ông ấy không thể cứu vãn.

  8. The coat of arms featured a degraded cross in the center of the shield.

    Huy hiệu có một cây thánh giá bị cắt ngắn ở giữa khiên.