degradation
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự suy thoái; sự sỉ nhục; Xói mòn; Sự phân hủy; Giáng chức; cách chức; Sự tiêu tán năng lượng; suy giảm tín hiệu; suy thoái hệ sinh thái; phong hóa và xói mòn; Phân hủy phân tử phức tạp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The degradation of the environment has become a major global concern.
Sự suy thoái môi trường đã trở thành mối quan tâm toàn cầu lớn.
-
He felt the degradation of being forced to beg on the street.
Anh ấy cảm thấy sự sỉ nhục khi bị buộc phải ăn xin trên đường phố.
-
The degradation of the coastline was accelerated by rising sea levels.
Mực nước biển dâng cao đã đẩy nhanh quá trình suy thoái đường bờ biển.
-
The degradation of organic matter in soil releases nutrients for plant growth.
Sự phân hủy chất hữu cơ trong đất giải phóng chất dinh dưỡng cho sự phát triển của thực vật.
-
The officer faced degradation and dishonorable discharge after the court-martial.
Người sĩ quan phải đối mặt với việc giáng chức và xuất ngũ không danh dự sau phiên tòa án quân sự.
-
The degradation of energy in a closed system is described by the second law of thermodynamics.
Sự suy giảm năng lượng trong một hệ kín được mô tả bởi định luật hai của nhiệt động lực học.
-
Signal degradation over long distances can be mitigated by using repeaters.
Sự suy giảm tín hiệu trên khoảng cách xa có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng bộ lặp.
-
Habitat degradation is one of the leading causes of species extinction.
Suy thoái môi trường sống là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tuyệt chủng loài.
-
The degradation of the mountain range occurred over millions of years.
Sự suy thoái của dãy núi đã xảy ra trong hàng triệu năm.
-
Protein degradation in the cell is primarily carried out by the proteasome.
Sự phân giải protein trong tế bào chủ yếu được thực hiện bởi proteasome.