defunct
📖 Định nghĩa
-
adjective
đã giải thể, không còn tồn tại; đã mất; cố; lỗi thời
-
noun
Người đã khuất
-
adjective
tiến trình zombie
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The defunct airline was acquired by a larger competitor after going bankrupt.
Hãng hàng không đã giải thể này được một đối thủ lớn hơn mua lại sau khi phá sản.
-
The defunct king was buried in a grand tomb beneath the cathedral.
Vị vua đã mất được an táng trong một lăng mộ tráng lệ dưới nhà thờ chính tòa.
-
The law was rendered defunct after the constitutional amendment was passed.
Luật đã mất hiệu lực sau khi sửa đổi hiến pháp được thông qua.
-
The will of the defunct was read aloud to the assembled family members.
Bản di chúc của người quá cố được đọc to trước các thành viên gia đình đang tụ họp.
-
The system administrator noticed several defunct processes consuming entries in the process table.
Quản trị viên hệ thống nhận thấy một số tiến trình đã kết thúc nhưng vẫn chiếm các mục trong bảng tiến trình.