definitive case study

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nghiên cứu điển hình dứt khoát

💬 Ví dụ

  1. The documentary provides a definitive case study on the impact of climate change on coastal cities.

    Bộ phim tài liệu cung cấp một nghiên cứu điển hình dứt khoát về tác động của biến đổi khí hậu đối với các thành phố ven biển.