definitive
📖 Định nghĩa
-
adjective
quyết định; quyết định; được xác định rõ ràng; tem phát hành thường xuyên; chính thức
-
noun
tem thông dụng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The study provided definitive evidence that the drug was effective.
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng dứt khoát rằng loại thuốc này có hiệu quả.
-
She wrote the definitive biography of Shakespeare.
Cô ấy đã viết tiểu sử quyết định về Shakespeare.
-
We need a definitive answer before we can proceed with the project.
Chúng tôi cần một câu trả lời dứt khoát trước khi có thể tiếp tục dự án.
-
The postal service released a new series of definitive stamps featuring national landmarks.
Dịch vụ bưu chính đã phát hành một bộ tem định kỳ mới với hình ảnh các địa danh quốc gia.
-
The definitive host is where the parasite reaches sexual maturity.
Vật chủ cuối cùng là nơi ký sinh trùng đạt đến giai đoạn trưởng thành về mặt sinh sản.
-
Collectors often overlook definitives in favor of more colorful commemorative issues.
Các nhà sưu tập thường bỏ qua tem thông dụng để ưu tiên các phát hành kỷ niệm sặc sỡ hơn.