defensive unit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đội hình phòng thủ; Đơn vị phòng thủ; Hệ thống phòng thủ

💬 Ví dụ

  1. While the offense garnered headlines, the defensive unit remained resolute and organized.

    Trong khi hàng công thu hút sự chú ý, đội hình phòng thủ vẫn giữ vững sự kiên định và tổ chức.

  2. The security team briefed the defensive unit on the new perimeter protocols.

    Đội an ninh đã phổ biến cho đơn vị phòng thủ về các quy trình vành đai mới.

  3. The IT department updated the defensive unit to counter the latest malware threats.

    Bộ phận CNTT đã cập nhật đơn vị phòng thủ để chống lại các mối đe dọa mã độc mới nhất.