defensive posture
📖 Định nghĩa
-
Tư thế phòng thủ; Chiến lược phòng thủ; Thái độ phòng thủ
💬 Ví dụ
-
The boxer adopted a defensive posture to block the opponent's punches.
Võ sĩ đã thực hiện tư thế phòng thủ để đỡ những cú đấm của đối thủ.
-
As markets digest this news, stakeholders anticipate further guidance on how long this defensive posture will be maintained amidst ongoing geopolitical uncertainties.
Khi thị trường hấp thụ tin tức này, các bên liên quan đang mong đợi những hướng dẫn tiếp theo về việc lập trường phòng thủ này sẽ được duy trì trong bao lâu giữa những bất ổn địa chính trị đang diễn ra.
-
His defensive posture during the negotiation made reaching an agreement difficult.
Thái độ phòng thủ của anh ấy trong suốt cuộc đàm phán đã khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.