defensive lines

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hàng cầu thủ trong đội hình phòng thủ, đặc biệt trong bóng đá Mỹ

💬 Ví dụ

  1. The coach adjusted the defensive lines to counter the opponent's strategy.

    Huấn luyện viên điều chỉnh hàng phòng thủ để đối phó với chiến thuật của đối thủ.