defense policies
📖 Định nghĩa
-
chính sách quốc phòng
💬 Ví dụ
-
Japan has recently been revising its defense policies to counter perceived threats from neighboring countries.
Nhật Bản gần đây đã sửa đổi các chính sách quốc phòng để đối phó với các mối đe dọa từ các nước láng giềng.