deeper ties
📖 Định nghĩa
-
Mối quan hệ chặt chẽ hơn; Mối liên kết sâu sắc hơn
💬 Ví dụ
-
Critics argue that deeper ties with Washington may compromise national sovereignty and reflect an over-reliance on external powers.
Các nhà phê bình lập luận rằng các mối liên kết sâu sắc hơn với Washington có thể làm tổn hại chủ quyền quốc gia và phản ánh sự phụ thuộc quá mức vào các cường quốc bên ngoài.
-
After years of collaboration, the two companies developed deeper ties through shared research initiatives.
Sau nhiều năm hợp tác, hai công ty đã phát triển mối liên kết sâu sắc hơn thông qua các sáng kiến nghiên cứu chung.