deepening rift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vết nứt sâu sắc; Vết rạn nứt sâu sắc

💬 Ví dụ

  1. The deepening rift between the two political factions has made compromise nearly impossible.

    Vết nứt ngày càng sâu giữa hai phe phái chính trị đã khiến việc thỏa hiệp gần như không thể.

  2. These accusations suggest a deepening rift over foreign policy interventions and regional influence, which Algiers views as direct threats to its national sovereignty and strategic interests in the broader Arab world.

    Những cáo buộc này cho thấy một vết rạn nứt ngày càng sâu sắc về các can thiệp trong chính sách đối ngoại và ảnh hưởng khu vực, mà Algérie xem là mối đe dọa trực tiếp đối với chủ quyền quốc gia và lợi ích chiến lược của mình trong thế giới Ả Rập rộng lớn hơn.