deepening level

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mức độ sâu sắc hơn

💬 Ví dụ

  1. The decision underscores a deepening level of military cooperation between the two nations.

    Quyết định này nhấn mạnh mức độ hợp tác quân sự ngày càng sâu sắc giữa hai quốc gia.