deepening crisis
📖 Định nghĩa
-
Khủng hoảng trầm trọng hơn
💬 Ví dụ
-
The government must act quickly to address the deepening crisis of food insecurity.
Chính phủ phải hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng an ninh lương thực ngày càng trầm trọng.