deepening
📖 Định nghĩa
-
noun
sự nạo vét; sự trầm trọng; trầm xuống; sự đậm lên
-
adjective
ngày càng sâu; ngày càng sâu sắc
-
verb
đào sâu; làm sâu sắc; hạ thấp
-
noun
giảm áp suất
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The deepening of the river channel allowed larger ships to pass through.
Việc nạo vét lòng sông đã cho phép các tàu lớn hơn đi qua.
-
The deepening of the economic crisis led to widespread unemployment.
Sự trầm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng.
-
The deepening of his voice indicated that he was becoming more serious.
Giọng anh ấy trầm xuống cho thấy anh ấy đang trở nên nghiêm túc hơn.
-
The deepening of the sky's color signaled the approach of a storm.
Màu trời sẫm lại báo hiệu cơn bão đang đến gần.
-
The deepening twilight cast long shadows across the meadow.
Hoàng hôn ngày càng đậm đổ bóng dài trên đồng cỏ.
-
She felt a deepening sense of unease as the night wore on.
Cô cảm thấy một nỗi bất an ngày càng lớn khi đêm càng về khuya.
-
The workers are deepening the well to reach a more reliable water source.
Các công nhân đang đào sâu giếng để tiếp cận nguồn nước đáng tin cậy hơn.
-
The shared experience was deepening their friendship.
Trải nghiệm chung đã làm sâu sắc thêm tình bạn của họ.
-
He was deepening his voice to sound more authoritative during the presentation.
Anh ấy đang hạ thấp giọng để nghe có uy quyền hơn trong buổi thuyết trình.
-
The rapid deepening of the cyclone caught forecasters by surprise.
Sự phát triển nhanh chóng của xoáy thuận đã khiến các nhà dự báo thời tiết bất ngờ.