deep-seated mistrust
📖 Định nghĩa
-
Sự mất lòng tin sâu sắc
💬 Ví dụ
-
The peace negotiations failed due to the deep-seated mistrust between the warring factions.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại do sự mất lòng tin sâu sắc giữa các phe phái đang chiến đấu.