deep divisions
📖 Định nghĩa
-
Sự chia rẽ sâu sắc; Sự chia cắt sâu sắc
💬 Ví dụ
-
The country is facing deep divisions over the new economic policy.
Đất nước đang đối mặt với những sự chia rẽ sâu sắc về chính sách kinh tế mới.
-
The geologists studied the deep divisions in the earth's crust.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu những sự chia cắt sâu sắc trong vỏ Trái Đất.