dedicated punters

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người cá cược tận tụy; Khách hàng tận tụy

💬 Ví dụ

  1. The racecourse attracts both casual spectators and dedicated punters looking for big wins.

    Trường đua thu hút cả khán giả thông thường và những người cá cược tận tụy đang tìm kiếm những chiến thắng lớn.

  2. The local pub relies heavily on its dedicated punters to stay in business.

    Quán rượu địa phương phụ thuộc rất nhiều vào những khách hàng tận tụy để duy trì kinh doanh.