dedicated intake point

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điểm lấy nước chuyên dụng; Điểm vào chuyên dụng

💬 Ví dụ

  1. The Tokyo Electric Power Company manages the discharge through a dedicated intake point near the facility.

    Công ty Điện lực Tokyo quản lý việc xả thải thông qua một điểm lấy nước chuyên dụng gần cơ sở.

  2. To ensure data security, the server has a dedicated intake point for encrypted files only.

    Để đảm bảo an toàn dữ liệu, máy chủ có một điểm nhập chuyên dụng chỉ dành cho các tệp được mã hóa.