dedicated intake point
📖 Định nghĩa
-
Điểm lấy nước chuyên dụng; Điểm vào chuyên dụng
💬 Ví dụ
-
The Tokyo Electric Power Company manages the discharge through a dedicated intake point near the facility.
Công ty Điện lực Tokyo quản lý việc xả thải thông qua một điểm lấy nước chuyên dụng gần cơ sở.
-
To ensure data security, the server has a dedicated intake point for encrypted files only.
Để đảm bảo an toàn dữ liệu, máy chủ có một điểm nhập chuyên dụng chỉ dành cho các tệp được mã hóa.