dedicate
📖 Định nghĩa
-
verb
cống hiến; dâng tặng; dâng hiến; khánh thành; chuyên dụng; dành tặng
-
adjective
tận tâm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She dedicated her life to helping the poor.
Bà ấy đã cống hiến cả đời để giúp đỡ người nghèo.
-
The author dedicated the novel to his late mother.
Tác giả đã dâng tặng cuốn tiểu thuyết cho người mẹ quá cố của mình.
-
The church was dedicated to Saint Peter in 1342.
Nhà thờ được dâng hiến cho Thánh Phêrô vào năm 1342.
-
The new library was dedicated in a ceremony attended by the mayor.
Thư viện mới đã được khánh thành trong một buổi lễ có sự tham dự của thị trưởng.
-
The company dedicated a server solely for data backup.
Công ty đã dành riêng một máy chủ chỉ để sao lưu dữ liệu.
-
The DJ dedicated the next song to all the listeners celebrating their birthdays.
DJ đã dành tặng bài hát tiếp theo cho tất cả thính giả đang mừng sinh nhật.
-
He was a dedicate follower of the movement.
Ông ấy là một người theo dõi tận tâm của phong trào.