dedicate

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈdɛdɪkeɪt/ 🇺🇸 /ˈdɛdəˌkeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cống hiến; dâng tặng; dâng hiến; khánh thành; chuyên dụng; dành tặng
  2. adjective
    tận tâm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: dedicates Thì quá khứ: dedicated Phân từ quá khứ: dedicated Phân từ hiện tại: dedicating

Cụm từ cố định

dedicate oneself todedicate time todedicate a book todedicated todedicate to the memory of

Từ phái sinh

dedicationdedicateddedicatorydedicateerededicatededicator

Từ đồng nghĩa

devotecommitconsecratepledgeassignallocate

Từ trái nghĩa

neglectwithhold

Dễ nhầm lẫn

devote
EN: 'Devote' emphasizes personal emotional commitment, while 'dedicate' can be more formal or ceremonial (e.g., dedicating a building).
vi: 'Devote' nhấn mạnh sự cam kết về mặt cảm xúc cá nhân, trong khi 'dedicate' có thể mang tính trang trọng hoặc nghi lễ hơn (ví dụ: dâng hiến một tòa nhà).
consecrate
EN: 'Consecrate' specifically implies making something sacred or holy, while 'dedicate' has a broader secular and religious range.
vi: 'Consecrate' cụ thể ám chỉ việc làm cho thứ gì đó trở nên linh thiêng hoặc thánh thiện, trong khi 'dedicate' có phạm vi rộng hơn cả thế tục và tôn giáo.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'dedicate' has only one 'd' at the start (not 'deddicate'), and the past form is 'dedicated' with a single 't'.
vi: Hãy nhớ rằng 'dedicate' chỉ có một chữ 'd' ở đầu (không phải 'deddicate'), và dạng quá khứ là 'dedicated' với một chữ 't' duy nhất.

💬 Ví dụ

  1. She dedicated her life to helping the poor.

    Bà ấy đã cống hiến cả đời để giúp đỡ người nghèo.

  2. The author dedicated the novel to his late mother.

    Tác giả đã dâng tặng cuốn tiểu thuyết cho người mẹ quá cố của mình.

  3. The church was dedicated to Saint Peter in 1342.

    Nhà thờ được dâng hiến cho Thánh Phêrô vào năm 1342.

  4. The new library was dedicated in a ceremony attended by the mayor.

    Thư viện mới đã được khánh thành trong một buổi lễ có sự tham dự của thị trưởng.

  5. The company dedicated a server solely for data backup.

    Công ty đã dành riêng một máy chủ chỉ để sao lưu dữ liệu.

  6. The DJ dedicated the next song to all the listeners celebrating their birthdays.

    DJ đã dành tặng bài hát tiếp theo cho tất cả thính giả đang mừng sinh nhật.

  7. He was a dedicate follower of the movement.

    Ông ấy là một người theo dõi tận tâm của phong trào.