decisive shift
📖 Định nghĩa
-
Sự chuyển biến quyết định
💬 Ví dụ
-
The new policy represents a decisive shift in the company's approach to environmental sustainability.
Chính sách mới thể hiện một sự chuyển biến quyết định trong cách tiếp cận của công ty đối với sự bền vững môi trường.