decisive round

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vòng quyết định; Giai đoạn quyết định

💬 Ví dụ

  1. The team won the decisive round of the championship after a grueling match.

    Đội đã thắng vòng quyết định của giải vô địch sau một trận đấu mệt mỏi.

  2. The diplomats are entering a decisive round of talks to end the conflict.

    Các nhà ngoại giao đang bước vào một vòng đàm phán quyết định để chấm dứt xung đột.