decisive round
📖 Định nghĩa
-
Vòng quyết định; Giai đoạn quyết định
💬 Ví dụ
-
The team won the decisive round of the championship after a grueling match.
Đội đã thắng vòng quyết định của giải vô địch sau một trận đấu mệt mỏi.
-
The diplomats are entering a decisive round of talks to end the conflict.
Các nhà ngoại giao đang bước vào một vòng đàm phán quyết định để chấm dứt xung đột.