decisive role

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quyết định; yếu tố quyết định

💬 Ví dụ

  1. The judge played a decisive role in shaping the final verdict of the trial.

    Thẩm phán đã đóng vai trò quyết định trong việc hình thành bản án cuối cùng của phiên tòa.

  2. Both nations must now navigate a challenging landscape where historical narratives play a decisive role in modern geopolitical negotiations.

    Cả hai quốc gia giờ đây phải vượt qua một bối cảnh đầy thách thức nơi các diễn ngôn lịch sử đóng vai trò quyết định trong các cuộc đàm phán địa chính trị hiện đại.