decisive moment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khoảnh khắc quyết định; Khoảnh khắc quyết định (nhiếp ảnh)

💬 Ví dụ

  1. The team reached a decisive moment in the championship game.

    Đội đã đến khoảnh khắc quyết định trong trận đấu vô địch.

  2. Cartier-Bresson's book, 'The Decisive Moment', revolutionized street photography.

    Cuốn sách của Cartier-Bresson, "Khoảnh khắc quyết định", đã cách mạng hóa nhiếp ảnh đường phố.