decisive moment
📖 Định nghĩa
-
Khoảnh khắc quyết định; Khoảnh khắc quyết định (nhiếp ảnh)
💬 Ví dụ
-
The team reached a decisive moment in the championship game.
Đội đã đến khoảnh khắc quyết định trong trận đấu vô địch.
-
Cartier-Bresson's book, 'The Decisive Moment', revolutionized street photography.
Cuốn sách của Cartier-Bresson, "Khoảnh khắc quyết định", đã cách mạng hóa nhiếp ảnh đường phố.