decisive greek counter
📖 Định nghĩa
-
phản công Hy Lạp quyết định; phản công Hy Lạp quyết định
💬 Ví dụ
-
Critics argue that the tactical setup lacked cohesion, leaving the defense vulnerable to a decisive Greek counter-attack that sealed the victory.
Các nhà phê bình lập luận rằng bố trí chiến thuật thiếu sự gắn kết, để phòng thủ dễ bị tổn thương trước một phản công Hy Lạp quyết định đã khép lại chiến thắng.
-
The team's late goal was described as a decisive Greek counter, catching the opponents completely off guard.
Bàn thắng muộn của đội được mô tả là một phản công kiểu Hy Lạp quyết định, khiến đối thủ hoàn toàn bất ngờ.