decisive action

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành động quyết đoán; Biện pháp quyết định

💬 Ví dụ

  1. The board of directors decided to take decisive action to restructure the failing department immediately.

    Hội đồng quản trị đã quyết định thực hiện các biện pháp quyết đoán để tái cấu trúc ngay lập tức bộ phận đang gặp khó khăn.

  2. Without decisive action from world leaders, the environmental crisis will continue to escalate unchecked.

    Nếu không có hành động quyết liệt từ các nhà lãnh đạo thế giới, cuộc khủng hoảng môi trường sẽ tiếp tục leo thang không kiểm soát.