decisive 4-1 victory

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chiến thắng quyết định 4-1

💬 Ví dụ

  1. The decisive 4-1 victory secured their place in the finals.

    Chiến thắng quyết định với tỷ số 4-1 đã đảm bảo suất vào chung kết cho họ.