decision-making
🇬🇧 /dɪˈsɪʒəˌnmeɪkɪŋ/
🇺🇸 /dɪˈsɪʒəˌnmeɪkɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Ra quyết định; Ra quyết định; Quyền ra quyết định
-
adjective
ra quyết định; có thẩm quyền ra quyết định
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
decision-making processdecision-making skillsdecision-making abilityinvolved in decision-makingdecision-making power
Từ phái sinh
decision-makerdecision-making process
Từ đồng nghĩa
deliberationjudgmentdeterminationresolution
Dễ nhầm lẫn
decision making
EN: 'Decision-making' (hyphenated) is used as a compound adjective before a noun (e.g., 'decision-making process'); 'decision making' (unhyphenated) is used as a noun phrase (e.g., 'the decision making took hours'), though the hyphenated form is increasingly accepted in both positions.
vi: 'Decision-making' (có gạch nối) được sử dụng như một tính từ kép đứng trước danh từ (ví dụ: 'decision-making process'); 'decision making' (không có gạch nối) được sử dụng như một cụm danh từ (ví dụ: 'the decision making took hours'), mặc dù dạng có gạch nối ngày càng được chấp nhận ở cả hai vị trí.
Mẹo chính tả
EN: Use a hyphen when 'decision-making' functions as a compound adjective before a noun (e.g., 'decision-making skills'). The unhyphenated form 'decision making' is preferred when used as a standalone noun phrase, though style guides vary.
vi: Sử dụng dấu gạch nối khi 'decision-making' đóng vai trò là một tính từ kép đứng trước danh từ (ví dụ: 'decision-making skills'). Dạng không có dấu gạch nối 'decision making' được ưu tiên hơn khi được sử dụng như một cụm danh từ độc lập, mặc dù các hướng dẫn về phong cách có thể khác nhau.
💬 Ví dụ
-
Effective decision-making requires both analytical thinking and intuition.
Việc ra quyết định hiệu quả đòi hỏi cả tư duy phân tích và trực giác.
-
The study examined how stress affects decision-making in emergency situations.
Nghiên cứu đã xem xét cách căng thẳng ảnh hưởng đến việc ra quyết định trong các tình huống khẩn cấp.
-
The board of directors holds the ultimate decision-making power in the company.
Hội đồng quản trị nắm quyền ra quyết định tối cao trong công ty.
-
She was promoted to a decision-making role in the executive team.
Cô ấy đã được thăng chức vào vị trí ra quyết định trong ban điều hành.
-
The committee is a decision-making body that determines company policy.
Ủy ban là cơ quan ra quyết định xác định chính sách công ty.